genus isatis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Isatis: "genus isatis" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm hoặc một năm, phân bố chủ yếu ở Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á và Bắc Phi). Loài nổi bật nhất trong chi này là cây chàm (woad), được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh chàm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Isatis bao gồm loài cây được gọi là chàm, loài cây đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây chàm dưới chi Isatis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus isatis" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật học, đặc biệt khi mô tả đặc điểm hình thái hoặc lịch sử sử dụng của cây chàm.
- The genus isatis is characterized by its simple leaves and yellow flowers. (Chi Isatis được đặc trưng bởi lá đơn và hoa màu vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Isatis (n): Tên chi này, thường được dùng riêng lẻ trong các ngữ cảnh khoa học.
- Isatis tinctoria is the scientific name for common woad. (Isatis tinctoria là tên khoa học của cây chàm thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chàm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Isatis, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.
- Old World genus: chi thực vật Cựu Thế giới (mô tả phạm vi phân bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "genus isatis" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "As blue as woad": xanh như chàm (thành ngữ văn học, ít dùng).
- The fabric was dyed as blue as woad from the genus isatis. (Tấm vải được nhuộm xanh như chàm từ chi Isatis.)